VIFARM MARKET 360
Bảng giá và biểu đồ biến động: con giống, vật nuôi thương phẩm, thủy sản, thức ăn, vật tư và nông sản trên toàn quốc.
Cập nhật gần nhất 29/10/2026 03:46
84 mặt hàng có giá1 tăng7 giảm
37 chờ dữ liệu
Chăn nuôiHeo, bò, gà, vịt, dê, cừu, thỏ, con giống
13 mặt hàng, chờ dữ liệu
Thủy sảnCá, tôm, cua, ếch theo quy cách
65/74 có giá · 0▲ 5▼
Thức ăn & vật tưCám, nguyên liệu, phân bón
13 mặt hàng, chờ dữ liệu
Nông sảnLúa gạo, ngô, sắn, cà phê, trái cây, rau củ
19/21 có giá · 1▲ 2▼
Giá thủy sản
Trung bình toàn quốc · 74 mặt hàng| Mặt hàng | Đơn vị | Giá mới nhất | Hôm trước | 7 ngày | Xác minh | Cập nhật | Theo dõi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tôm thẻ size 20 con/kgGreen Bio |
đ/kg | 192.500đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:45 | |
Tôm Thẻ size 30 con/kgGreen Bio |
đ/kg | 150.000đ/kg | ▼ 5,1% | — | Tự động | Hôm nay 03:45 | |
Tôm Thẻ size 40 con/kgGreen Bio |
đ/kg | 125.000đ/kg | ▼ 7,4% | — | Tự động | Hôm nay 03:45 | |
tôm thẻ size 50 con/kgGreen Bio |
đ/kg | 117.000đ/kg | ▼ 6,4% | — | Tự động | Hôm nay 03:45 | |
tôm thẻ size 60 con/kgGreen Bio |
đ/kg | 110.000đ/kg | ▼ 4,3% | — | Tự động | Hôm nay 03:45 | |
Tôm Thẻ size 70 con/kgGreen Bio |
đ/kg | 112.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:45 | |
Tôm Thẻ size 80 con/kgGreen Bio |
đ/kg | 110.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:45 | |
Tôm Thẻ size 90 con/kgGreen Bio |
đ/kg | 104.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:45 | |
Tôm Thẻ size 100 con/kgGreen Bio |
đ/kg | 93.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:45 | |
Tôm thẻ size 150 con/kgGreen Bio |
đ/kg | 66.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:45 | |
Tôm Sú size 20 con/kgGreen Bio |
đ/kg | 201.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:45 | |
Tốm Sú size 30 con/kgGreen Bio |
đ/kg | 220.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:45 | |
Tốm Sú size 40 con/kgGreen Bio |
đ/kg | 300.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:45 | |
Tôm Sú giống PL15 12 mmGreen Bio |
đ/con | 80,0đ/con | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:45 | |
Tôm Sú giống PL12 12 mmGreen Bio |
đ/con | 150đ/con | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:45 | |
Tôm thẻ chân trắng giống PL10 8.5 mmGreen Bio |
đ/con | 69,0đ/con | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:45 | |
Tôm thẻ chân trắng giống PL12 11 mmGreen Bio |
đ/con | 70,0đ/con | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:45 | |
Tôm càng xanh loại 1 5 con/kgGreen Bio |
đ/kg | 380.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Tôm càng xanh loại 2 12 con/kgGreen Bio |
đ/kg | 215.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Tôm hùm bông tại bè 2 con/kgGreen Bio |
đ/kg | 1.600.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Tôm đất loại 1 50 con/kgGreen Bio |
đ/kg | 342.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá Diêu Hồng tại ao 1,2 kg/conGreen Bio |
đ/kg | 43.000đ/kg | ▼ 6,5% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
| đ/kg | 120.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | ||
Cá Lóc Nuôi 1kgGreen Bio |
đ/kg | 38.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá Lóc nuôi tại chợ 1KgGreen Bio |
đ/kg | 50.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá Lóc Đồng 1KgGreen Bio |
đ/kg | 115.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá Rô Nuôi 1kgGreen Bio |
đ/kg | 25.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá sặc rằn giống 1kgGreen Bio |
đ/con | 152.000đ/con | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá Lăng Nuôi 1KgGreen Bio |
đ/kg | 57.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá Rô Phi 1KgGreen Bio |
đ/kg | 32.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá thác lác 1KGGreen Bio |
đ/kg | 61.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá chép nuôi 1KgGreen Bio |
đ/kg | 60.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá trắm cỏ nuôi 1KgGreen Bio |
đ/kg | 45.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá trôi nuôi 1KgGreen Bio |
đ/kg | 49.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá trê phi 1000gGreen Bio |
đ/kg | 35.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá trê vàng 1000gGreen Bio |
đ/kg | 44.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá chốt sọc 100gGreen Bio |
đ/kg | 85.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Các chạch lấu 0.5KgGreen Bio |
đ/kg | 126.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá tra nuôi 1000gGreen Bio |
đ/kg | 33.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá bống tượng 450gGreen Bio |
đ/kg | 530.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá kèo 25Green Bio |
đ/kg | 180.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá chẽm 1000gGreen Bio |
đ/kg | 160.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá chình bông 2000gGreen Bio |
đ/kg | 450.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá chim vây vàng 1KgGreen Bio |
đ/kg | 256.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá Mú 1KgGreen Bio |
đ/kg | 255.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá he đỏ 0.2KgGreen Bio |
đ/kg | 116.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá mè hoa tại ao 0.5Green Bio |
đ/kg | 50.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá lóc giống (30.000 con/kg) 0.0Green Bio |
đ/kg | 465.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá rô đầu nhím tại ao 0.1Green Bio |
đ/kg | 30.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá rô đầu vuông tại ao 0.2Green Bio |
đ/kg | 30.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá nheo giống 0.0Green Bio |
đ/con | 5.400đ/con | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá chuối hoa giống 0.0Green Bio |
đ/con | 7.900đ/con | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá rô đồng giống 0.0Green Bio |
đ/con | 1.200đ/con | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá trê vàng giống 0.0Green Bio |
đ/con | 2.200đ/con | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá chép giống 0.0Green Bio |
đ/con | 1.150đ/con | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá trắm cỏ giống 0.0Green Bio |
đ/con | 53.000đ/con | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá tra bột 1Green Bio |
đ/con | 1,0đ/con | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá sặc rằn tại ao 0.2Green Bio |
đ/kg | 61.500đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá lăng giống size 1-2 cm 1Green Bio |
đ/con | 2.100đ/con | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá kèo giống (30000 con/kg) 1Green Bio |
đ/kg | 98.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá chẽm giống (100 con/kg) 10 cmGreen Bio |
đ/kg | 602.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá chẽm Size 1 con/kg 1KgGreen Bio |
đ/kg | 160.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá kèo size 40 con/Kg 25gGreen Bio |
đ/kg | 180.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá chẽm nuôi tại ao size 1kg 1KgGreen Bio |
đ/kg | 160.000đ/kg | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá chim giống 1KgGreen Bio |
đ/con | 1.100đ/con | ■ 0,0% | — | Tự động | Hôm nay 03:46 | |
Cá tra0,8–1 kg/con |
đ/kg | Chưa có dữ liệu | – | Chưa có dữ liệu | – | ||
Cá rô phi0,5–0,7 kg/con |
đ/kg | Chưa có dữ liệu | – | Chưa có dữ liệu | – | ||
Cá lóc0,8–1 kg/con |
đ/kg | Chưa có dữ liệu | – | Chưa có dữ liệu | – | ||
Cá rô đồng8–12 con/kg |
đ/kg | Chưa có dữ liệu | – | Chưa có dữ liệu | – | ||
Cá lăng2–3 kg/con |
đ/kg | Chưa có dữ liệu | – | Chưa có dữ liệu | – | ||
Tôm thẻ chân trắng50 con/kg |
đ/kg | Chưa có dữ liệu | – | Chưa có dữ liệu | – | ||
Tôm sú30 con/kg |
đ/kg | Chưa có dữ liệu | – | Chưa có dữ liệu | – | ||
Cua biểnCua thịt 3–4 con/kg |
đ/kg | Chưa có dữ liệu | – | Chưa có dữ liệu | – | ||
Ếch thịt4–5 con/kg |
đ/kg | Chưa có dữ liệu | – | Chưa có dữ liệu | – | ||
Không có mặt hàng khớp.
Đã xác minhTự độngGiá cũ > 7 ngàyThiếu nguồnBấm một dòng để xem biểu đồ.
So sánh theo tỉnh
AI dự báo xu hướng
AI PROAI đọc lịch sử giá , mức chênh giữa các tỉnh và tác động đến vụ nuôi của bạn, rồi đưa ra ba kịch bản tham khảo (thấp, cơ sở, cao) cho 30 ngày tới.
Biểu đồ lịch sử giá
Đang tải biểu đồ…
Tác động đến lợi nhuận
Miễn phíCảnh báo giá
EmailGiá được cập nhật như thế nào
Lưu lịch sử theo ngày, không ghi đè dữ liệu cũTự độngQuét theo lịch từ nguồn công khai được phép sử dụng (Nông Sản 360, Green Bio…).
Bán tự độngHệ thống đề xuất giá, quản trị viên kiểm tra rồi duyệt mới hiện lên bảng.
Thủ côngNhân viên nhập giá thực tế từ nhà cung cấp hoặc chợ địa phương, ghi rõ nguồn.
Ngày ghi nhậnNgày cập nhậtNguồnTỉnh/thànhQuy cáchĐơn vị tínhMức xác minh
Khách truy cập Miễn phí
- Bảng giá hiện tại, xuất Excel
- Biểu đồ 7, 30, 90 ngày, 1 năm
- So sánh theo tỉnh, cảnh báo qua email
Thành viên Đăng ký
- Danh sách theo dõi
- Tự tính lại lợi nhuận vụ đang nuôi khi giá đổi
- Lưu vụ nuôi, sổ thu chi
AI PRO Trả phí
- Phân tích biến động chuyên sâu
- Kịch bản giá 30 ngày (tham khảo)
- Đánh giá tác động đến lợi nhuận trang trại
Giá thị trường chỉ mang tính tham khảo. Giá thiếu nguồn hoặc đã cũ được đánh dấu rõ. Giá giao dịch thực tế phụ thuộc chất lượng, quy cách, số lượng và thời điểm.