Giá thị trường cập nhật mỗi sáng Hotline đặt hàng: 032.77.12345 Đăng ký bán hàngKiểm tra đơnTiện íchHỏi kỹ thuật

Hướng dẫn chăm sóc gà thịt công nghiệp từ khi nhận giống đến xuất bán

LoạiĐọc trên web
Thời gian đọc2 phút
Cập nhật30/10/2026
Lượt xem, tải0 · 0
Đọc miễn phí ngay trên web. Tải về, in: chỉ tài khoản VIP

Tài khoản đang dùng gói VIFARM AI PRO theo tháng (Pro, Farm) hoặc được VIFARM 360 cấp VIP sẽ tải được bản PDF có đóng dấu.

Tài liệu đang chờ kỹ thuật viên thẩm định

Biên soạn: Tổ kỹ thuật VIFARM 360. Nguồn: VIFARM 360 biên soạn từ kỹ thuật chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản phổ biến. Điều kiện từng vùng nuôi khác nhau, hãy hỏi thêm cán bộ thú y, khuyến nông, thủy sản địa phương trước khi áp dụng.

Tóm tắt nhanh
  • Gà lông trắng lớn rất nhanh, thường xuất bán khoảng 35–45 ngày tuổi.
  • Nhiệt độ, thông gió và nước uống quyết định tỷ lệ sống và FCR.
  • Chỉ nuôi cùng vào cùng ra, an toàn sinh học chặt.

Gà thịt công nghiệp (gà lông trắng) tăng trọng rất nhanh nên rất nhạy với nóng, thiếu nước, thiếu oxy và sai sót trong úm. Nuôi theo chuồng kín hoặc chuồng hở có quạt, theo sát hướng dẫn của nhà cung cấp giống và thức ăn.

1Chuẩn bị chuồng trại

  • Chuồng kín có quạt hút, tấm làm mát hoặc chuồng hở có rèm điều chỉnh.
  • Đệm lót trấu khô dày 5–10 cm, rải đều trước khi gà về.
  • Mật độ cuối kỳ thường khoảng 8–10 con/m² ở chuồng hở, cao hơn ở chuồng kín có điều khiển khí hậu.
  • Đủ máng ăn, núm uống theo số con khuyến cáo của nhà cung cấp thiết bị.

2Chọn và nhận con giống

Nhận gà từ trại ấp có kiểm dịch, gà đồng đều, không khô chân. Làm ấm chuồng và nền trước 12–24 giờ; kiểm tra diều gà sau vài giờ để biết gà đã ăn uống được chưa.

3Chăm sóc theo giai đoạn

  1. 1
    Úm (1–14 ngày)

    Nhiệt độ khoảng 32–34°C ngày đầu, giảm dần theo tuổi; quan sát cách gà phân bố để chỉnh. Chiếu sáng đủ để gà tìm thấy thức ăn, nước.

  2. 2
    Tăng trưởng (15–28 ngày)

    Tăng dần thông gió, nâng máng ăn, máng uống theo chiều cao gà. Theo dõi trọng lượng mẫu mỗi tuần.

  3. 3
    Vỗ béo, xuất bán (29 ngày trở đi)

    Gà lớn sinh nhiệt nhiều, chú ý chống nóng, đủ nước mát. Lên kế hoạch bắt bán theo trọng lượng mục tiêu.

4Thức ăn

Dùng cám hỗn hợp hoàn chỉnh theo 3 giai đoạn (gà con, tăng trưởng, vỗ béo), đổi cám từ từ. Không để máng trống quá lâu. Ghi lượng cám, cân mẫu để tính FCR từng lứa.

5Nước uống, môi trường chuồng

Nước uống phải sạch và mát; mùa nóng gà uống gấp nhiều lần lượng cám. Mùi khí amoniac cay mắt là thông gió chưa đủ. Rắc thêm trấu nơi đệm lót bị ướt, vón cục.

6Phòng bệnh

  • Vaccine theo chương trình của nhà cung cấp giống, thú y địa phương.
  • Cùng vào cùng ra; giữa hai lứa vệ sinh, sát trùng và để trống chuồng.
  • Người vào chuồng thay quần áo, ủng riêng; xe chở cám không vào sát chuồng.
  • Kiểm soát chuột, chim hoang, côn trùng.
Xem thêm tài liệu Phòng bệnh và an toàn sinh học cho gà thịt công nghiệp trong thư viện.

7Khi nào cần gọi thú y

  • Tỷ lệ chết tăng vượt mức bình thường của lứa trước.
  • Gà thở khò khè, sưng đầu, chảy nước mắt mũi.
  • Lượng nước uống hoặc cám giảm đột ngột.
  • Gà nằm há mỏ, xõa cánh dù đã chống nóng.
Không tự ý dùng thuốc, kháng sinh, hóa chất. Khi có dấu hiệu bệnh, liên hệ thú y địa phương. Tài liệu này không thay cho chẩn đoán của chuyên môn.

8Xuất bán và chuẩn bị lứa sau

Bắt gà ban đêm hoặc lúc trời mát, ánh sáng dịu để gà ít hoảng. Tuân thủ thời gian ngưng thuốc trên nhãn. Sau khi xuất hết đàn mới dọn chuồng, không giữ gà sót sang lứa sau.

9Bảng kiểm hằng ngày

  • Nhiệt độ, độ thông thoáng, mùi khí
  • Nước uống: núm, máng chảy đều
  • Lượng cám ăn, nước uống trong ngày
  • Số gà chết, gà loại
  • Trọng lượng mẫu (mỗi tuần)