Tóm tắt nhanh
- Bệnh cần phòng: Newcastle, cúm gia cầm, viêm phế quản truyền nhi�
- m (IB), hội chứng giảm đẻ (EDS), Marek, hen gà, mạt gà.
- Phòng bệnh bằng an toàn sinh học và vaccine theo lịch thú y.
- Thấy con ốm, chết bất thường: tách riêng, ghi lại, báo thú y địa phương.
1Nguyên tắc chung
- Hoàn thành chương trình vaccine trước khi gà vào đẻ theo hướng dẫn của thú y.
- Kiểm soát ve, mạt gà, giun sán.
- Loại thải gà không đẻ, gà ốm.
- Vệ sinh khay trứng, ổ đẻ.
- Ghi chép ăn uống, hao hụt, vaccine mỗi ngày để phát hiện bất thường sớm.
2Bệnh thường gặp cần phòng
Newcastle, cúm gia cầm, viêm phế quản truyền nhiễm (IB), hội chứng giảm đẻ (EDS), Marek, hen gà, mạt gà.
Lịch vaccine phụ thuộc giống, vùng dịch và loại vaccine. Lấy lịch cụ thể từ thú y xã hoặc nơi bán giống, ghi vào Nhật ký chăn nuôi để được nhắc.
3Dấu hiệu cảnh báo
- Tỷ lệ đẻ giảm mạnh trong vài ngày.
- Trứng vỏ mỏng, méo, nhạt màu hàng loạt.
- Gà khó thở, sưng mặt, phân bất thường.
- Gà chết rải rác tăng dần.
4Khi có con ốm, chết
- 1Tách riêng
Đưa con ốm sang ô cách ly, người chăm sóc riêng nếu được.
- 2Ghi lại
Số con chết, ngày bắt đầu, triệu chứng, thức ăn, vaccine đã làm.
- 3Báo chuyên môn
Liên hệ thú y địa phương để được khám, lấy mẫu xét nghiệm nếu cần.
- 4Không bán chạy, không vứt xác
Xử lý xác theo hướng dẫn, không thải ra môi trường.
Không tự ý dùng thuốc, kháng sinh, hóa chất. Việc điều trị cần bác sĩ thú y hướng dẫn.