Giá thị trường cập nhật mỗi sáng Hotline đặt hàng: 032.77.12345 Đăng ký bán hàngKiểm tra đơnTiện íchHỏi kỹ thuật

Hướng dẫn chăm sóc tôm thẻ chân trắng từ khi nhận giống đến xuất bán

LoạiĐọc trên web
Thời gian đọc2 phút
Cập nhật30/10/2026
Lượt xem, tải0 · 0
Đọc miễn phí ngay trên web. Tải về, in: chỉ tài khoản VIP

Tài khoản đang dùng gói VIFARM AI PRO theo tháng (Pro, Farm) hoặc được VIFARM 360 cấp VIP sẽ tải được bản PDF có đóng dấu.

Tài liệu đang chờ kỹ thuật viên thẩm định

Biên soạn: Tổ kỹ thuật VIFARM 360. Nguồn: VIFARM 360 biên soạn từ kỹ thuật chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản phổ biến. Điều kiện từng vùng nuôi khác nhau, hãy hỏi thêm cán bộ thú y, khuyến nông, thủy sản địa phương trước khi áp dụng.

Tóm tắt nhanh
  • Chọn tôm giống sạch bệnh, đã xét nghiệm PCR các bệnh nguy hiểm.
  • Kiểm soát pH, độ kiềm, độ mặn, oxy mỗi ngày; có ao lắng xử lý nước.
  • Cho ăn bằng nhá (sàng ăn) để điều chỉnh, không để thừa.

Tôm thẻ chân trắng nuôi ao đất, ao bạt, nhà màng với mật độ cao. Rủi ro lớn nhất là dịch bệnh và môi trường biến động, nên chuẩn bị ao, nước và giống quyết định thành bại.

1Chuẩn bị ao, bể nuôi

  • Có ao lắng, ao xử lý; ao nuôi lót bạt hoặc đất được cải tạo kỹ.
  • Hệ thống quạt nước, sục khí đủ công suất; có máy phát điện dự phòng.
  • Rào lưới chắn cua còng, chim; khu nuôi có hố sát trùng.

2Chọn và nhận con giống

Mua giống từ trại có giấy kiểm dịch, kết quả xét nghiệm PCR âm tính các bệnh đốm trắng, hoại tử gan tụy cấp (AHPND), EHP… Thuần nhiệt độ, độ mặn trước khi thả; thả lúc sáng sớm hoặc chiều mát.

3Chăm sóc theo giai đoạn

  1. 1
    Tháng đầu

    Cho ăn thức ăn cỡ nhỏ, theo dõi nhá; giữ màu nước, oxy ổn định.

  2. 2
    Tháng thứ 2

    Tăng thức ăn theo sức ăn, siphon đáy (ao bạt), theo dõi tôm lột xác.

  3. 3
    Tháng thứ 3 đến thu hoạch

    Tôm lớn cần nhiều oxy; quản lý chất thải đáy, chuẩn bị thu hoạch theo cỡ.

4Thức ăn

Thức ăn công nghiệp đúng cỡ theo giai đoạn; chia nhiều cữ trong ngày; kiểm tra nhá sau 1–2 giờ để tăng hoặc giảm. Giảm ăn khi tôm lột xác đồng loạt hoặc môi trường xấu.

5Quản lý nước

Độ mặn thường khoảng 10–25‰ tùy vùng; pH khoảng 7,5–8,5 và dao động trong ngày nhỏ; giữ độ kiềm ổn định; oxy đủ, nhất là ban đêm. Ghi chép chỉ số mỗi ngày.

6Phòng bệnh

  • Giống sạch bệnh (xét nghiệm PCR), thả mật độ phù hợp hạ tầng.
  • Nước cấp phải qua ao lắng, xử lý; không lấy nước khi vùng đang có dịch.
  • Dụng cụ riêng từng ao; người vào ao sát trùng tay chân.
  • Không xả nước, bùn ao bệnh ra môi trường khi chưa xử lý; báo cán bộ thủy sản khi có dịch.
Xem thêm tài liệu Phòng bệnh và an toàn sinh học cho tôm thẻ chân trắng trong thư viện.

7Khi nào cần gọi cán bộ thủy sản

  • Tôm tấp mé, bơi lờ đờ, bỏ ăn đột ngột.
  • Tôm có đốm trắng trên vỏ, gan tụy teo hoặc nhạt màu.
  • Phân trắng nổi trên mặt ao.
  • Tôm chết rải rác tăng nhanh.
Không tự ý dùng thuốc, kháng sinh, hóa chất. Khi có dấu hiệu bệnh, liên hệ cán bộ thủy sản hoặc thú y thủy sản địa phương. Tài liệu này không thay cho chẩn đoán của chuyên môn.

8Xuất bán và chuẩn bị lứa sau

Thu hoạch theo cỡ và giá; tuân thủ thời gian ngưng thuốc, hóa chất. Sau thu hoạch xử lý nước, bùn trước khi xả, cải tạo ao cho vụ sau.

9Bảng kiểm hằng ngày

  • pH sáng và chiều, độ kiềm, độ mặn
  • Oxy, quạt nước chạy đủ
  • Thức ăn trong nhá
  • Màu nước, tảo
  • Tôm lột xác, tôm yếu, tôm chết